Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Montagabend' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Montagabend
der
[ˌmoːntaːkˈʔaːbn̩t]
Danh từ
Số nhiều: Montagabende
Định nghĩa
1
tối thứ Hai
- buổi tối của một ngày thứ Hai
der Abend eines Montages
Ist bald
Montagabend
?
Sắp đến tối thứ Hai chưa?
An acht
Montagabenden
findet unser Kurs statt.
Từ trái nghĩa
Dienstagabend
Donnerstagabend
Freitagabend
Mittwochabend
Mittwochnachmittag
Montagfrüh
Montagmittag
Montagmorgen
+ 5 more
Khóa học của chúng tôi diễn ra vào tám tối thứ Hai.
Danh từ