Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Mordsangst' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Mordsangst
die
[ˈmɔʁt͡sˌʔaŋst]
Danh từ
Định nghĩa
1
nỗi sợ kinh hoàng
- trạng thái sợ hãi cực độ, rất lớn và dữ dội.
sehr große Angst
„›Das hat mir eine
Mordsangst
eingejagt, denn damit war bewiesen, dass Ron sie getötet hat.‹“
“‘Điều đó đã khiến tôi vô cùng sợ hãi, vì như vậy đã chứng minh rằng Ron đã giết cô ấy.’”
Từ đồng nghĩa
Heidenangst
Höllenangst
Riesenangst
Scheißangst
Wahnsinnsangst
Danh từ