Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Riesenangst' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Riesenangst
die
[ˈʁiːzn̩ˌʔaŋst]
Danh từ
Số nhiều: Riesenängste
Định nghĩa
1
sợ hãi
- Sự sợ hãi rất lớn, cực kỳ lo sợ trước điều gì đó.
sehr große Angst
„‹Er hat eine
Riesenangst
, was das MSS ihm antun würde, wenn es etwas herausbekäme.›“
“Anh ấy vô cùng sợ hãi về những gì MSS sẽ làm với anh ấy nếu họ phát hiện ra điều gì đó.”
Từ đồng nghĩa
Heidenangst
Höllenangst
Mordsangst
Scheißangst
Wahnsinnsangst
Danh từ