Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Nachteule' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Nachteule
die
[ˈnaxtˌʔɔɪ̯lə]
Danh từ
Số nhiều: Nachteulen
Định nghĩa
1
cú đêm
- người thường thức rất khuya đến tận đêm muộn
jemand, der bis spät in die Nacht aufbleibt
Du scheinst mir eine
Nachteule
zu sein.
Có vẻ như bạn là một cú đêm.
Từ đồng nghĩa
Nachtmensch
Nachtschwärmer
Danh từ