

miếng lót chuột- Tấm lót nhỏ dùng để di chuyển chuột máy tính trên đó.
kleine Unterlage, auf der eine Computermaus bewegt wird
bông tẩy trang- Miếng vải nhỏ hình tròn hoặc cục bông nhỏ dùng để làm sạch mặt, phủ phấn, trang điểm hoặc việc tương tự.
zur Gesichtsreinigung beziehungsweise zum Pudern, Schminken oder dergleichen verwendeter kleiner, runder Lappen beziehungsweise kleiner Bausch aus Watte oder dergleichen
gói cà phê- Túi lọc nhỏ, kín, chứa bột cà phê, được dùng cho một số loại máy pha cà phê nhất định.
zur Verwendung in bestimmten Kaffeemaschinen vorgesehener kleiner, geschlossener Filterbeutel, der mit Kaffeepulver gefüllt ist
đệm yên ngựa- Tấm lót dày, thường có nhồi bông, đặt giữa lưng ngựa và yên cưỡi.
eine zwischen Pferderücken und Reitsattel gelegte dicke, zumeist wattierte Unterlage
đường mòn- Dải đường trên đất, thường không được gia cố, dùng để đi bộ hoặc đi xe, chạy qua một khu vực hay địa hình nào đó.
ein zum Begehen (und Befahren) dienender, zumeist unbefestigter Landstreifen, der durch ein Gebiet oder ein Gelände führt
lối nhỏ- Con đường hẹp, lối đi nhỏ.
schmaler Weg
đường đất- Tuyến đường giao thông không được gia cố.
unbefestigter Verkehrsweg
đường phố- Con đường giao thông được xây dựng kiên cố dành cho xe cộ và, nhất là trong thành phố và khu dân cư, cho người đi bộ.
für Fahrzeuge und (besonders in Städten und Ortschaften) für Fußgänger angelegter, befestigter Verkehrsweg
hướng đi- Hướng cụ thể, cố định hoặc thay đổi, cần theo để đến đích.
bestimmte, zum Erreichen des Zieles einzuschlagende einzelne oder auch wechselnde Richtung
quãng đường- Đoạn đường cụ thể cần đi qua để đến đích.
bestimmte, zum Erreichen des Zieles zurückzulegende Strecke
chuyến đi- Chuyến đi tới một nơi xa với một mục đích nhất định.
Fahrt zu einem entfernten Ort, mit einem bestimmten Ziel
chuyến thám hiểm- Chuyến đi tới một nơi xa nhằm mục đích nghiên cứu, đến vùng còn chưa được người châu Âu và/hoặc người bản địa khai phá.
zu Forschungszwecken unternommene Fahrt zu einem entfernten, (von Europäern und/oder Indigenen) unerschlossenen Ort
Namibia- Cách dùng ở Namibia của từ này, đặc biệt cho các nghĩa liên quan đến đường sá, lối đi hoặc hành trình.
Namibia: