

đường đất- con đường ít được gia cố, thường là đường đất, đường cát hoặc gồ ghề, khó đi lại hơn đường nhựa.
wenig befestigte Straße
đường đua- con đường hoặc khu vực được dùng để tổ chức các cuộc đua ô tô hay mô tô.
Straße, auf der Autorennen/Motorradrennen stattfinden
đường trượt- dải địa hình dốc được chuẩn bị để chơi các môn thể thao mùa đông, đặc biệt là trượt tuyết.
abfallender Geländestreifen zur Ausübung des Wintersports
đường băng- bề mặt kiên cố tại sân bay dùng để máy bay tăng tốc khi cất cánh và giảm tốc khi hạ cánh.
befestigte Fläche eines Flugplatzes zur Beschleunigung und Abbremsung
đi chơi- việc ra ngoài vào buổi tối để vui chơi, dự tiệc hoặc hòa mình vào không khí náo nhiệt về đêm.
abendliche Ausgehmeile; unterwegs zu oder auf einer Party