Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Poperze' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Poperze
die
[…]
Danh từ
Số nhiều: Poperzen
Định nghĩa
1
hậu môn
- lỗ mở ở cuối ruột, nơi phân được thải ra ngoài cơ thể
die Austrittsöffnung des Darmes
Die
Poperze
hatte sich entzündet.
Hậu môn đã bị viêm.
Từ đồng nghĩa
After
Anus
Arschloch
Darmausgang
Pupe
Rosette
Danh từ