

kiểm định viên- Người làm công việc chuyên môn để kiểm tra, khảo sát hoặc thử nghiệm một vật, một quy trình hay một vấn đề nào đó.
jemand, der beruflich etwas untersucht oder testet
giám khảo- Người kiểm tra một vật hoặc một người khác, đặc biệt để đánh giá kiến thức, năng lực hoặc mức độ thành thạo.
jemand, der etwas oder jemanden (auf seine Kenntnisse) prüft
thiết bị kiểm tra- Thiết bị được dùng để kiểm tra hoặc đo các thông số kỹ thuật.
Gerät, das zur Prüfung technischer Parameter verwendet wird