

tính thực dụng- Sự định hướng theo tính hữu ích và sự gắn với thực tế, coi trọng điều có lợi và khả thi trong thực tiễn.
Orientierung an Nützlichkeit, Sachbezogenheit
ngữ dụng học- Ngành học lấy việc sử dụng ngôn ngữ làm đối tượng nghiên cứu; xem việc nói và viết như một hành động.
Disziplin, deren Gegenstand die Sprachverwendung ist. Sie betrachtet Sprechen/Schreiben als Handlung
ngữ dụng học- Ngành học nghiên cứu mối quan hệ giữa ký hiệu và người sử dụng ký hiệu.
Disziplin, die sich mit der Beziehung zwischen Zeichen und Zeichenverwender befasst