

bản báo cáo- Sự truyền đạt lại những thông tin đã được tìm hiểu hoặc xác định trước đó.
Weitergabe von zuvor ermittelten Informationen
ban chuyên trách- Đơn vị hoặc bộ phận thuộc cơ cấu của một tổ chức chính thức, phụ trách một lĩnh vực nhất định.
Strukturelement einer formalen Organisation
bài báo cáo- Sự trình bày lại những thông tin đã được tìm hiểu trước đó dưới dạng văn bản hoặc lời nói; một bản tường trình hay báo cáo bằng viết hoặc nói.
Weitergabe von zuvor ermittelten Informationen; schriftlicher oder mündlicher Bericht
bài thuyết trình- Sự truyền đạt những thông tin đã được tìm hiểu trước đó dưới dạng một bài nói trước người nghe.
Weitergabe von zuvor ermittelten Informationen; ein Vortrag vor einem Publikum
bài trình bày- Phần trình bày về một chủ đề trong buổi học, hội thảo hoặc ở trường, dựa trên những thông tin đã được tìm hiểu trước đó.
Weitergabe von zuvor ermittelten Informationen; Abhandlung eines Themas in einem Seminar oder in der Schule