Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Regio pubica' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Regio pubica
die
[…]
Danh từ
Định nghĩa
1
vùng mu
- Vùng cơ thể xung quanh cơ quan sinh dục.
Körperzone um die Genitalien
Die
Regio pubica
ist bereits behaart, was auf ein höheres Alter schließen lässt, als wir zuvor angenommen haben.
Vùng mu đã có lông, điều này cho thấy tuổi cao hơn so với những gì chúng tôi đã cho rằng trước đó.
Từ đồng nghĩa
Genitalbereich
Intimbereich
Scham
Schambereich
Schamgegend
Schamregion
Schamzone
Danh từ