Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schamzone' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schamzone
die
[ˈʃaːmˌt͡soːnə]
Danh từ
Số nhiều: Schamzonen
Định nghĩa
1
vùng kín
- khu vực trên cơ thể bao quanh bộ phận sinh dục
Körperzone um die Genitalien
„Ein Muslim darf seine
Schamzone
weder seinen Verwandten noch Fremden zeigen.“
Một tín đồ Hồi giáo không được phép để lộ vùng kín của mình cho cả người thân lẫn người lạ xem.
Từ đồng nghĩa
Genitalbereich
Intimbereich
Regio pubica
Scham
Schambereich
Schamgegend
Schamregion
Danh từ