Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schamregion' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schamregion
die
[ˈʃaːmʁeˌɡi̯oːn]
Danh từ
Số nhiều: Schamregionen
Định nghĩa
1
vùng mu
- khu vực cơ thể xung quanh bộ phận sinh dục
Körperzone um die Genitalien
In der
Schamregion
wurde ein Pilzbefall diagnostiziert.
Một trường hợp nhiễm nấm đã được chẩn đoán ở vùng mu.
Từ đồng nghĩa
Genitalbereich
Intimbereich
Regio pubica
Scham
Schambereich
Schamgegend
Schamzone
Danh từ