Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Rotzfahne' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rotzfahne
die
[ˈʁɔt͡sˌfaːnə]
Danh từ
Số nhiều: Rotzfahnen
Định nghĩa
1
khăn xì mũi
- một miếng vải dùng để lau hoặc hỉ mũi
Tuch, mit dem man sich die Nase putzen kann
Từ đồng nghĩa
Nastuch
Sacktuch
Schnupftuch
Schnäuztuch
Taschentuch
Tempo
Danh từ