Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Südherbst
der
[ˈzyːtˌhɛʁpst]
Danh từ
Số nhiều: Südherbste
Định nghĩa
1
mùa thu
- Mùa thu ở Nam bán cầu của Trái Đất.
der Herbst auf der Südhalbkugel der Erde
Từ trái nghĩa
Nordherbst
Danh từ