
máy quét- thiết bị thu thập dữ liệu kỹ thuật số không tiếp xúc
Gerät zur berührungslosen digitalen Datenerfassung
thiết bị quét- thiết bị tìm kiếm có hệ thống không tiếp xúc
Gerät zur berührungslosen systematischen Suche
trình quét- chương trình chống vi-rút
Antivirusprogramm
bộ phân tích từ vựng- chương trình phân tách đầu vào thành các đơn vị logic, máy quét từ vựng
Programm zur Zerlegung einer Eingabe in logische Einheiten, lexikalischer Skanner
máy chụp ảnh- thiết bị tạo hình ảnh không tiếp xúc
berührungslos bildgebendes Gerät
đèn quét- đèn chiếu để chiếu hình ảnh hoặc hiệu ứng ánh sáng
Scheinwerfer zur Projektion von Bildern oder Lichteffekten