Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schuhbändel
der
[ˈʃuːˌbɛndl̩]
Danh từ
Số nhiều: Schuhbändel
Định nghĩa
1
dây giày
- Sợi dây dùng để buộc và cố định giày.
Schnur, mit der ein Schuh zugebunden wird
Pass auf, dein
Schuhbändel
ist offen!
Coi chừng, dây giày của bạn đang tuột kìa!
Từ đồng nghĩa
Schnürsenkel
Schuhband
Danh từ