Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schuhband
das
[ˈʃuːˌbant]
Danh từ
Số nhiều: Schuhbänder
Định nghĩa
1
dây giày
- Dải dây dùng để buộc và cố định giày trên chân.
Band zum Binden von Schuhen
Deine
Schuhbänder
sind offen.
Dây giày của bạn đang bị tuột.
Từ đồng nghĩa
Schnürsenkel
Schuhbändel
Schuhriemen
Từ trái nghĩa
Klettverschluss
Danh từ