„Sie bieten Sportschuhe, T-Shirts, Trainingsanzüge und Schwimmbekleidung aus wiederverwerteten Kunststoffflaschen an.“
Họ cung cấp giày thể thao, áo phông, bộ đồ tập và đồ bơi được làm từ các chai nhựa tái chế.
„Nach Anlegen der Schwimmbekleidung steht dem Badevergügen nichts mehr im Wege.“
Sau khi mặc đồ bơi, không còn gì cản trở niềm vui tắm biển nữa.