Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Seetier' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Seetier
das
[ˈzeːˌtiːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Seetiere
Định nghĩa
1
động vật biển
- Động vật sống trong biển hoặc đại dương.
Tier, das im Meer/in der See lebt
„Zwei große Schaufenster waren ausgelegt mit Fischen und
Seetieren
.“
“Hai cửa kính trưng bày lớn được bày đầy cá và các loài động vật biển.”
Từ đồng nghĩa
Meerestier
Từ cụ thể hơn
Koralle
Meeresfisch
Meeresschildkröte
Meeressäugetier
Robbe
Seeanemone
Seefisch
Seegurke
+ 6 more
Danh từ