

cá thể đơn độc- Sinh vật sống đơn lẻ, không sống theo bầy đàn hay nhóm.
einzeln lebendes Wesen
cây đơn lẻ- Cây đứng riêng lẻ, tách biệt với các cây khác, thường nổi bật một mình.
einzeln stehende Pflanze
công trình độc lập- Công trình xây dựng đứng riêng một mình, không liền kề hay gắn với công trình khác.
allein stehendes Bauwerk
phát hiện đơn lẻ- Kết quả hoặc dấu hiệu xuất hiện riêng rẽ, đơn độc, không đi kèm các phát hiện khác.
einzeln vorliegender Befund
đá đính đơn- Kim cương hoặc đá quý được gắn riêng lẻ thành một viên duy nhất.
ein einzeln gefasster Diamant oder Edelstein
trò chơi cờ- Một trò chơi trên bàn cờ dành cho một người chơi.
ein Brettspiel
trò chơi bài- Một trò chơi bài dành cho một người chơi, chơi một mình theo các quy tắc nhất định.
ein Kartenspiel