Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Sprachwissenschaft' nghĩa là gì?
Sprachwissenschaft
die
[ˈʃpʁaːxvɪsn̩ˌʃaft]
Danh từ
Số nhiều: Sprachwissenschaften
Định nghĩa
1
ngôn ngữ học
- ngành khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ
die Wissenschaft von den Sprachen
Er studierte nebenbei
Sprachwissenschaft
.
Anh ấy học ngôn ngữ học bên cạnh chuyên ngành chính.
„Die Beschäftigung mit dem Namen »deutsch« hat in der
eine lange Tradition, und seine Entstehung und Entwicklung sind hinlänglich aufgearbeitet.“
Từ cụ thể hơn
Diachronie
Synchronie
Sprachwissenschaft
Việc nghiên cứu về cái tên "deutsch" có một truyền thống lâu đời trong ngành ngôn ngữ học, và nguồn gốc cũng như sự phát triển của nó đã được nghiên cứu đầy đủ.
Danh từ