Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Tierkörper' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Tierkörper
der
[ˈtiːɐ̯ˌkœʁpɐ]
Danh từ
Số nhiều: Tierkörper
Định nghĩa
1
thân thú
- Cơ thể của một con vật.
Körper eines Tieres
Am Straßenrand lag ein verwesender
Tierkörper
.
Bên lề đường có một xác động vật đang phân hủy.
Từ cụ thể hơn
Pferdekörper
Schlangenkörper
Schweinekörper
Danh từ