
cải tạo, xây dựng lại- sự thay đổi lớn của một tòa nhà hiện có, hiếm khi là của một phương tiện
größere Veränderung eines bestehenden Gebäudes, seltener eines Fahrzeugs
kết quả của sự thay đổi về mặt kiến trúc- kết quả của sự thay đổi về mặt kiến trúc
das Ergebnis der baulichen Veränderung
thay đổi cơ cấu tổ chức- sự thay đổi của các cơ cấu tổ chức
Veränderungen von organisatorischen Strukturen
bọc, phủ bọc- sự bọc, phủ bọc của một đồ vật, một công trình
Verkleidung, Umhüllung eines Möbelstücks, eines Bauwerkes