Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Vogeldreck' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Vogeldreck
der
[ˈfoːɡl̩ˌdʁɛk]
Danh từ
Định nghĩa
1
phân chim
- Chất thải do chim bài tiết ra.
Exkremente eines Vogels, von Vögeln
Mein Auto ist schon wieder voll mit
Vogeldreck
!
Xe của tôi lại đầy phân chim rồi!
Từ đồng nghĩa
Vogelkacke
Vogelkot
Vogelscheiße
Danh từ