Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Vogelkacke' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Vogelkacke
die
[ˈfoːɡl̩ˌkakə]
Danh từ
Định nghĩa
1
phân chim
- Chất thải bài tiết của chim.
Kot eines Vogels
„Sorgfältig der
Vogelkacke
ausweichend, kratze ich ihn.“
Cẩn thận tránh phân chim, tôi cào nó.
„›Die Tests sagen uns, welcher Boden es war. Man findet Samen und Pollen, vielleicht Kunstdünger,
, Motoröl, das Übliche.‹“
Từ đồng nghĩa
Vogeldreck
Vogelkot
Vogelscheiße
Vogelkacke
“Các cuộc xét nghiệm cho chúng ta biết đó là loại đất nào. Người ta tìm thấy hạt giống và phấn hoa, có lẽ là phân bón hóa học, phân chim, dầu động cơ, những thứ thường thấy.”
Danh từ