
tín hiệu cảnh báo- dấu hiệu hoặc tín hiệu đã được quy ước để cảnh báo về một mối nguy hiểm
vereinbartes Zeichen, das vor einer Gefahr warnt
dấu hiệu báo động- dấu hiệu hoặc triệu chứng có thể được xem là lời báo trước về một điều đe dọa hoặc không mong muốn
Anzeichen, Symptom, das als Hinweis auf etwas Drohendes/Unerwünschtes gewertet werden kann