

màu trắng- Tên gọi của màu trắng, sắc độ sáng nhất; sơn màu dùng để vẽ; sơn nước dùng để quét tường.
Name des weißen, des hellsten Farbtons, Malfarbe, Streichfarbe
trang phục trắng- Trang phục màu trắng (ở thế giới phương Tây được cô dâu mặc trong đám cưới và trong ngành y tế, trong văn hóa Ả Rập và Trung Hoa được mặc như một dấu hiệu của sự tang tóc)
weiße Kleidung (in der westlichen Welt von der Braut zur Hochzeit und im Gesundheitswesen, im arabischen und chinesischen Kulturkreis als Zeichen der Trauer getragen)
lòng trắng trứng- viết tắt của protein (từ trứng)
kurz für Eiweiß (vom Ei)