Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Wochenverdienst' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Wochenverdienst
der
[ˈvɔxn̩fɛɐ̯ˌdiːnst]
Danh từ
Số nhiều: Wochenverdienste
Định nghĩa
1
thu nhập hàng tuần
- số tiền kiếm được trong một tuần
Verdienst pro Woche
„Noch 2003 habe der mittlere
Wochenverdienst
der Geldarbeiter bei 5500 Dollar gelegen.“
“Vào năm 2003, thu nhập trung bình hàng tuần của công nhân tiền lương vẫn ở mức 5500 đô la.”
Từ trái nghĩa
Jahresverdienst
Monatsverdienst
Stundenverdienst
Tagesverdienst
Danh từ