
dỡ mái- hành động làm cho mái nhà bị mất ngói hoặc lớp phủ mái, thường do tác động bên ngoài như bão
ein Dach von Dachziegeln oder vom Dachbelag befreien
dọn bàn- hành động thu dọn chén đĩa, đồ dùng trên bàn ăn hoặc bàn làm việc sau khi sử dụng xong
von einem Tisch, einer Tafel das Geschirr abräumen
xử lý xác- hành động lột da, xử lý hoặc tận dụng xác chết của động vật
einen Tierkadaver enthäuten, beseitigen, verwerten
lột da thú- trong săn bắn, hành động lột da hoặc lấy da từ con thú đã săn được
waidmännisch aus der Decke schlagen, das Fell abziehen, abnehmen
che phủ- hành động dùng một vật gì đó để phủ lên, che lấp một đối tượng khác
einen Gegenstand bedecken
đáp ứng- hành động cân đối, thỏa mãn, hoàn thành một mong muốn, nhu cầu, khoản nợ hoặc điều tương tự
einen Wunsch, Bedarf, eine Schuld und Ähnliches ausgleichen, befriedigen, erfüllen
bao phủ- hành động trải rộng, bao quát, nắm bắt một khoảng thời gian, không gian, phạm vi hoặc khu vực địa lý
einen Zeitabschnitt, Raum, Bereich, ein Gebiet (geographisch) umspannen, erfassen, überdecken
nắm vững- có đủ năng lực, trình độ chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể
auf einem Fachgebiet kompetent sein
bảo vệ- hành động đảm bảo sự phòng thủ, che chắn cho một mục tiêu nào đó, thường trong thể thao hoặc quân sự
für eine Verteidigung sorgen