tách ra- làm cho những thứ đang ở cùng nhau bị phân chia, tách riêng khỏi nhau.
voneinander trennen
tiết ra- thải ra hoặc tiết ra từ cơ thể hay từ một vật chất nào đó.
von sich geben, absondern
qua đời- chết, rời khỏi cuộc sống.
sterben