„Erst als die Influencer anfingen, die Produkte in die Kamera zu halten, ging das Geschäft richtig los.“
"Chỉ khi những người có ảnh hưởng bắt đầu đưa sản phẩm lên camera, công việc kinh doanh mới thực sự bắt đầu."
Er fing langsam an mich zu stören.
Anh ta bắt đầu làm phiền tôi một cách chậm rãi.