
buộc vào- buộc một sợi chỉ, sợi dây vào vật gì đó bằng một nút thắt.
einen Faden, eine Schnur mit einem Knoten an etwas befestigen
tiếp nối- tiếp tục làm điều gì đó, nối tiếp vào điều đã có trước, hoặc làm tiếp từ chỗ đã dừng.
bei etwas weitermachen, an etwas anschließen, etwas fortsetzen
bắt liên hệ- thiết lập liên lạc hoặc bắt đầu tiếp xúc với ai đó.
Kontakt zu jemandem aufnehmen