
xâu chuỗi- Luồn nhiều vật nối tiếp nhau vào một sợi dây hoặc chỉ, cái này theo sau cái kia.
hintereinander auf einen Faden reihen
xếp hàng- Đặt hoặc sắp xếp nhiều người hay vật thành một hàng, lần lượt cái này cạnh hoặc sau cái kia.
in einer Reihe aufstellen
đứng hàng- Tự đứng hoặc tụ lại thành một hàng, lần lượt người này cạnh hoặc sau người kia.
sich in einer Reihe aufstellen