
vươn lên- Ra sức vùng lên, ngoi lên hoặc vươn lên cao một cách mãnh liệt; cũng dùng theo nghĩa bóng là quyết liệt phấn đấu để thoát khỏi sự đè nén.
ringen/heftig danach streben, in die Höhe zu kommen/emporzukommen
gượng dậy- Cố hết sức để tự nâng mình lên, đứng dậy hoặc ngoi dậy; cũng có thể chỉ sự cố sức thoát ra khỏi trạng thái suy sụp, mê mệt hay bất động.
sich mit großer Anstrengung bemühen, in die Höhe zu kommen/emporzukommen
móc vòng- Đưa vật gì vào vòng hoặc móc, xỏ nó vào một chiếc vòng.
auf oder an einen Ring bringen, stecken
gọi điện- Liên lạc với ai đó qua điện thoại, gọi cho ai đó để nói chuyện.
mit jemandem telefonisch in Verbindung treten, mithilfe eines Telefons mit jemandem sprechen