Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
avirulent
[ˈaviʁuˌlɛnt]
Tính từ
Định nghĩa
1
không lây
- Không có khả năng gây lây nhiễm hoặc không gây bệnh.
nicht ansteckungsfähig
„Eine Vielzahl von virulenten und
avirulenten
Stämmen sind durch Phagentypen und Plasmide unterscheidbar.“
“Nhiều chủng có độc lực và không có độc lực có thể được phân biệt bằng các kiểu phage và plasmid.”
Từ trái nghĩa
virulent
Tính từ