
gây áp lực- gây ra gánh nặng hoặc áp lực về thể chất, tinh thần hay tài chính.
eine körperliche, seelische oder finanzielle Belastung hervorrufend
buộc tội- quy kết một hành vi phạm tội, dùng làm bằng chứng cho thấy có tội.
eine kriminelle Handlung vorwerfend, als Schuldbeweis dienend