
thông báo, báo cáo- thông báo về điều gì đó, cung cấp thông tin
über etwas informieren
báo cáo, thông báo- thông báo cho ai đó, cung cấp thông tin cho ai đó
jemanden unterrichten
báo cáo, trình báo- cung cấp thông tin, giải thích về một vấn đề hoặc tình huống
jemandem oder dem Vorgesetzten Rechenschaft ablegen