Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'bladen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
bladen
[ˈblɛɪ̯dn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
trượt patin
- di chuyển hoặc đi dạo bằng giày trượt patin hàng dọc.
mit Inlineskates fahren
Wollen wir noch eine Runde
bladen
gehen?
Chúng ta có muốn đi trượt patin thêm một vòng nữa không?
Gestern war ich zwei Stunden lang
.
Từ đồng nghĩa
inlinen
inlinern
inlineskaten
rollerbladen
skaten
bladen
Hôm qua tôi đã đi trượt patin suốt hai tiếng đồng hồ.
Động từ