Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'inlineskaten' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
inlineskaten
[ˈɪnlaɪ̯nˌskɛɪ̯tn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
trượt patin
- di chuyển bằng giày trượt patin bánh thẳng hàng
mit Inlineskates fahren
Dort drüben sind/
haben
wir letztes Jahr immer
inlinegeskatet
.
Ở đằng kia, năm ngoái chúng tôi đã luôn trượt patin.
Từ đồng nghĩa
bladen
inlinen
inlinern
rollerbladen
skaten
Lass uns doch nachher noch
inlineskaten
.
Lát nữa chúng ta đi trượt patin nhé.
Động từ