Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'inlinen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
inlinen
[ˈɪnlaɪ̯nən]
Động từ
Định nghĩa
1
trượt patin
- di chuyển bằng giày trượt patin hàng dọc
mit Inlineskates fahren
Wollen wir noch eine Runde
inlinen
?
Chúng ta có muốn trượt patin thêm một vòng nữa không?
Sally und ich sind gestern zusammen
geinlinet
.
Từ đồng nghĩa
bladen
inlinern
inlineskaten
rollerbladen
skaten
Hôm qua Sally và tôi đã cùng nhau đi trượt patin.
Động từ