Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'blitzsauber' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
blitzsauber
[ˌblɪt͡sˈzaʊ̯bɐ]
Tính từ
Định nghĩa
1
sạch bong
- Rất sạch, sạch sẽ không tì vết.
sehr sauber
„Alles war
blitzsauber
, wenn auch etwas kärglich eingerichtet.“
Mọi thứ đều sạch bong, dù được bài trí hơi sơ sài.
„
Blitzsaubere
Schnitte und nirgendwo auch nur ein Tropfen Blut.“
Từ đồng nghĩa
blitzblank
spiegelblank
Những vết cắt sạch gọn và không có lấy một giọt máu nào.
Tính từ