

đi dạo- đi bộ thong thả, chậm rãi để dạo chơi, ngắm nghía mà không vội vàng.
langsam spazieren gehen
lêu lổng- không làm được việc gì ra hồn, không chịu làm gì hữu ích, chỉ để thời gian trôi qua vô ích.
nichts weiterbringen, nichts tun
làm chậm- làm một việc gì đó rất chậm chạp, dây dưa, không nhanh nhẹn.
etwas sehr langsam tun
đi mua sắm- đi dạo qua các cửa hàng để mua sắm hoặc ngắm nghía hàng hóa.
einkaufen gehen, durch die Geschäfte ziehen