Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
dunkelviolett
[ˈdʊŋkl̩vioˌlɛt]
Tính từ
Định nghĩa
1
tím đậm
- có màu tím sẫm, tối hơn sắc tím thông thường
in einem dunklen violetten Farbton
Từ trái nghĩa
hellviolett
Tính từ