Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
hellviolett
[ˈhɛlvioˌlɛt]
Tính từ
Định nghĩa
1
tím nhạt
- Có màu tím sáng, nhạt và dịu hơn so với màu tím đậm.
in einem hellen Violett
Từ trái nghĩa
dunkelviolett
Tính từ