
xuyên thủng- (về hạt mưa đá) đập thủng một vật như mái nhà, cửa sổ, bạt che hoặc thứ tương tự và xuyên qua vào bên trong.
(von Hagelkörnern) etwas (Dach, Fenster, Plane oder Ähnliches) durchschlagen und hindurchgelangen
trượt thi- không vượt qua hoặc không đỗ một kỳ thi.
eine Prüfung nicht bestehen