Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'durchrasseln' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
durchrasseln
[ˈdʊʁçˌʁasl̩n]
Động từ
Định nghĩa
1
trượt
- không vượt qua hoặc không đỗ một kỳ thi.
eine Prüfung nicht bestehen
„Immer öfter rasseln Schüler durchs Abi.“
“Ngày càng nhiều học sinh trượt kỳ thi tốt nghiệp trung học.”
„In Deutschland rasseln wieder mehr Schüler durchs Abitur.“
“Ở Đức, lại có nhiều học sinh trượt kỳ thi Abitur hơn.”
Từ đồng nghĩa
durchfallen
durchfliegen
durchhageln
durchsegeln
Động từ