Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Ehepaar
das
[ˈeːəˌpaːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Ehepaare
Định nghĩa
1
cặp vợ chồng
- một cặp đã kết hôn
verheiratetes Paar
Sie sind seit 24 Jahren ein
Ehepaar
.
Họ đã là một cặp vợ chồng được 24 năm.
„Wie ein
Ehepaar
gingen sie langsam und schweigend weiter.“
Họ tiếp tục bước đi chậm rãi và im lặng như một cặp vợ chồng.
Từ cụ thể hơn
Kaufmannsehepaar
Rentnerehepaar
Danh từ