Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'europäisch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
europäisch
[ˌɔɪ̯ʁoˈpɛːɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
châu Âu
- thuộc về châu Âu hoặc có liên quan đến châu Âu
zu Europa gehörig, Europa betreffend
Der
Europäische
Gerichtshof spricht Recht für ganz Europa.
Tòa án Châu Âu xét xử cho toàn bộ châu Âu.
Die
Europäische
Währungsunion steckt zur Zeit in einer Krise.
Từ trái nghĩa
afrikanisch
amerikanisch
antarktisch
antieuropäisch
asiatisch
australisch
außereuropäisch
ozeanisch
Từ cụ thể hơn
außereuropäisch
indoeuropäisch
mitteleuropäisch
nordeuropäisch
osteuropäisch
paneuropäisch
proeuropäisch
südeuropäisch
+ 1 more
Liên minh Tiền tệ Châu Âu hiện đang lâm vào khủng hoảng.
Tính từ