Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'falschliegen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
falschliegen
[ˈfalʃˌliːɡn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
nhầm lẫn
- Có nhận định, dự đoán hoặc ý kiến không đúng; bị sai, bị lầm.
Unrecht haben, sich irren
Mit dem 1:0 für den Gastgeber lag ich falsch.
Tôi đã đoán sai về tỷ số 1:0 nghiêng về đội chủ nhà.
Từ đồng nghĩa
danebenliegen
schiefliegen
Từ trái nghĩa
richtigliegen
Động từ